Du lịch & chỉ đường
Travel & directions
Hỏi đường, mua vé và xử lý tình huống khi đi du lịch.
- book/bʊk/đặt (vé, phòng, bàn)A2
- departure/dɪˈpɑːrtʃər/sự khởi hànhB1
- direction/dəˈrekʃn/phương hướng; chỉ dẫn đường điB1
- Excuse me/ɪkˈskjuːz miː/Xin lỗi (để gây chú ý)A2
- get lost/ɡet lɔːst/bị lạc đườngB1
- go straight/ɡoʊ streɪt/đi thẳngA1
- How do I get to ...?/haʊ duː aɪ ɡet tuː/Làm sao để đến ...?A2
- luggage/ˈlʌɡɪdʒ/hành lýB1
- nearby/ˌnɪrˈbaɪ/gần đây; ở gầnA2
- one-way / round-trip/wʌn weɪ / raʊnd trɪp/một chiều / khứ hồiB1
- platform/ˈplætfɔːrm/sân gaB1
- ticket/ˈtɪkɪt/véA2
- turn left/tɜːrn left/rẽ tráiA1
- turn right/tɜːrn raɪt/rẽ phảiA1