Bỏ qua điều hướng
LexiGram
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện tập
Tìm kiếm từ vựng và ngữ pháp
Tìm
← Từ vựng
Du lịch & chỉ đường
Travel & directions
Hỏi đường, mua vé và xử lý tình huống khi đi du lịch.
Tất cả (14)
Từ (7)
Cụm từ (6)
Mẫu câu (1)
Excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
Xin lỗi (để gây chú ý)
A2
get lost
/ɡet lɔːst/
bị lạc đường
B1
go straight
/ɡoʊ streɪt/
đi thẳng
A1
one-way / round-trip
/wʌn weɪ / raʊnd trɪp/
một chiều / khứ hồi
B1
turn left
/tɜːrn left/
rẽ trái
A1
turn right
/tɜːrn raɪt/
rẽ phải
A1