Bỏ qua điều hướng
LexiGram
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện tập
Tìm kiếm từ vựng và ngữ pháp
Tìm
← Từ vựng
Du lịch & chỉ đường
Travel & directions
Hỏi đường, mua vé và xử lý tình huống khi đi du lịch.
Tất cả (14)
Từ (7)
Cụm từ (6)
Mẫu câu (1)
book
/bʊk/
đặt (vé, phòng, bàn)
A2
departure
/dɪˈpɑːrtʃər/
sự khởi hành
B1
direction
/dəˈrekʃn/
phương hướng; chỉ dẫn đường đi
B1
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý
B1
nearby
/ˌnɪrˈbaɪ/
gần đây; ở gần
A2
platform
/ˈplætfɔːrm/
sân ga
B1
ticket
/ˈtɪkɪt/
vé
A2