Từ vựng theo chủ đề
Chọn một chủ đề để xem từ, cụm từ và mẫu câu, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
- 01Chào hỏi & giới thiệuGreetings & introductions15 mục
- 02Gia đình & bạn bèFamily & friends15 mục
- 03Ăn uống & gọi mónFood & dining out13 mục
- 04Du lịch & chỉ đườngTravel & directions14 mục
- 05Mua sắm & giá cảShopping & prices14 mục
- 06Công việc & văn phòngWork & office16 mục
- 07Sức khỏe & cơ thểHealth & the body13 mục
- 08Thời gian, ngày tháng & thời tiếtTime, dates & weather13 mục
- 09Cảm xúc & tính cáchFeelings & personality13 mục
- 10Small talk & mẫu câu giao tiếpSmall talk & everyday phrases18 mục