← Từ vựnggo straight/ɡoʊ streɪt/ · Cụm từ · CEFR A1Thêm vào bộ thẻNghĩađi thẳngTo continue without turning.Ví dụGo straight for two blocks.Đi thẳng hai dãy nhà.Chủ đềDu lịch & chỉ đường