direction
/dəˈrekʃn/ · Từ · danh từ · CEFR B1
Nghĩa
phương hướng; chỉ dẫn đường đi
The way to go to a place, or instructions telling you the way.
Dạng từ
- Số nhiều
- directions
/dəˈrekʃn/ · Từ · danh từ · CEFR B1
phương hướng; chỉ dẫn đường đi
The way to go to a place, or instructions telling you the way.