Thời gian, ngày tháng & thời tiết
Time, dates & weather
Nói giờ, ngày tháng, lịch hẹn và thời tiết.
- cloudy/ˈklaʊdi/nhiều mây, âm uA2
- degree/dɪˈɡriː/độ (nhiệt độ)A2
- forecast/ˈfɔːrkæst/dự báoB1
- half past .../hæf pæst/... giờ rưỡi (30 phút)A2
- on time/ɑːn taɪm/đúng giờA2
- rainy/ˈreɪni/mưa, có mưa nhiềuA1
- schedule/ˈskedʒuːl/lịch trình, kế hoạchB1
- season/ˈsiːzn/mùaA2
- sunny/ˈsʌni/nắng, có nắngA1
- tomorrow/təˈmɑːroʊ/ngày maiA1
- weather/ˈweðər/thời tiếtA2
- weekend/ˈwiːkend/cuối tuầnA1
- What time is it?/wʌt taɪm ɪz ɪt/Mấy giờ rồi?A1