Bỏ qua điều hướng
LexiGram
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện tập
Tìm kiếm từ vựng và ngữ pháp
Tìm
← Từ vựng
Thời gian, ngày tháng & thời tiết
Time, dates & weather
Nói giờ, ngày tháng, lịch hẹn và thời tiết.
Tất cả (13)
Từ (10)
Cụm từ (2)
Mẫu câu (1)
half past ...
/hæf pæst/
... giờ rưỡi (30 phút)
A2
on time
/ɑːn taɪm/
đúng giờ
A2