Bỏ qua điều hướng
LexiGram
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện tập
Tìm kiếm từ vựng và ngữ pháp
Tìm
← Từ vựng
Thời gian, ngày tháng & thời tiết
Time, dates & weather
Nói giờ, ngày tháng, lịch hẹn và thời tiết.
Tất cả (13)
Từ (10)
Cụm từ (2)
Mẫu câu (1)
cloudy
/ˈklaʊdi/
nhiều mây, âm u
A2
degree
/dɪˈɡriː/
độ (nhiệt độ)
A2
forecast
/ˈfɔːrkæst/
dự báo
B1
rainy
/ˈreɪni/
mưa, có mưa nhiều
A1
schedule
/ˈskedʒuːl/
lịch trình, kế hoạch
B1
season
/ˈsiːzn/
mùa
A2
sunny
/ˈsʌni/
nắng, có nắng
A1
tomorrow
/təˈmɑːroʊ/
ngày mai
A1
weather
/ˈweðər/
thời tiết
A2
weekend
/ˈwiːkend/
cuối tuần
A1