← Từ vựngforecast/ˈfɔːrkæst/ · Từ · danh từ · CEFR B1Thêm vào bộ thẻNghĩadự báoA statement saying what the weather will be like.Dạng từSố nhiềuforecastsVí dụThe forecast says it will rain tomorrow.Dự báo nói mai trời sẽ mưa.Chủ đềThời gian, ngày tháng & thời tiết