Mua sắm & giá cả
Shopping & prices
Hỏi giá, mặc cả và mua sắm ở cửa hàng, siêu thị.
- bargain/ˈbɑːrɡən/món hời; giá hờiB1
- cash/kæʃ/tiền mặtA2
- cheap/tʃiːp/rẻA2
- discount/ˈdɪskaʊnt/giảm giáA2
- expensive/ɪkˈspensɪv/đắt, đắt tiềnA2
- How much is it?/haʊ mʌtʃ ɪz ɪt/Cái này giá bao nhiêu?A1
- I'd like .../aɪd laɪk/Tôi muốn ...A2
- on sale/ɑːn seɪl/đang giảm giáA2
- out of stock/aʊt əv stɑːk/hết hàngB1
- price/praɪs/giáA2
- receipt/rɪˈsiːt/biên laiB1
- refund/ˈriːfʌnd/tiền hoàn lạiB1
- size/saɪz/cỡ; kích cỡA2
- try on/traɪ ɑːn/mặc thửA2