Bỏ qua điều hướng
LexiGram
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện tập
Tìm kiếm từ vựng và ngữ pháp
Tìm
← Từ vựng
Mua sắm & giá cả
Shopping & prices
Hỏi giá, mặc cả và mua sắm ở cửa hàng, siêu thị.
Tất cả (14)
Từ (9)
Cụm từ (3)
Mẫu câu (2)
on sale
/ɑːn seɪl/
đang giảm giá
A2
out of stock
/aʊt əv stɑːk/
hết hàng
B1
try on
/traɪ ɑːn/
mặc thử
A2