Bỏ qua điều hướng
LexiGram
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện tập
Tìm kiếm từ vựng và ngữ pháp
Tìm
← Từ vựng
Mua sắm & giá cả
Shopping & prices
Hỏi giá, mặc cả và mua sắm ở cửa hàng, siêu thị.
Tất cả (14)
Từ (9)
Cụm từ (3)
Mẫu câu (2)
How much is it?
/haʊ mʌtʃ ɪz ɪt/
Cái này giá bao nhiêu?
A1
I'd like ...
/aɪd laɪk/
Tôi muốn ...
A2