Gia đình & bạn bè
Family & friends
Nói về các thành viên gia đình, bạn bè và các mối quan hệ.
- best friend/best frend/bạn thân nhấtA2
- close friend/kloʊs frend/bạn thânA2
- cousin/ˈkʌzn/anh/chị/em họA2
- family/ˈfæməli/gia đìnhA1
- get along with/ɡet əˈlɔːŋ wɪð/hòa thuận với; hợp vớiB1
- grow up/ɡroʊ ʌp/lớn lên; trưởng thànhB1
- have something in common/hæv ˈsʌmθɪŋ ɪn ˈkɑːmən/có điểm chungB1
- in-laws/ˈɪn lɔːz/bố mẹ vợ/chồng; họ hàng bên vợ/chồngB2
- married/ˈmerid/đã kết hônA2
- nickname/ˈnɪkneɪm/biệt danh; tên gọi thân mậtB1
- parent/ˈperənt/bố hoặc mẹ (cha mẹ)A1
- relative/ˈrelətɪv/họ hàng; người thânB1
- sibling/ˈsɪblɪŋ/anh/chị/em ruộtB1
- single/ˈsɪŋɡl/độc thânA2
- This is .../ðɪs ɪz/Đây là ...A1