Bỏ qua điều hướng

This is ...

/ðɪs ɪz/ · Cụm từ · CEFR A1

Nghĩa

  1. Đây là ...

    Used to introduce someone to another person.

    Dùng để giới thiệu người khác, không dùng cho chính mình.

Ví dụ

  • This is my friend, Hoa.

    Đây là bạn của mình, Hoa.

Chủ đề

Chào hỏi & giới thiệu · Gia đình & bạn bè