Bỏ qua điều hướng
LexiGram
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện tập
Tìm kiếm từ vựng và ngữ pháp
Tìm
← Từ vựng
Gia đình & bạn bè
Family & friends
Nói về các thành viên gia đình, bạn bè và các mối quan hệ.
Tất cả (15)
Từ (8)
Cụm từ (7)
Mẫu câu (0)
cousin
/ˈkʌzn/
anh/chị/em họ
A2
family
/ˈfæməli/
gia đình
A1
married
/ˈmerid/
đã kết hôn
A2
nickname
/ˈnɪkneɪm/
biệt danh; tên gọi thân mật
B1
parent
/ˈperənt/
bố hoặc mẹ (cha mẹ)
A1
relative
/ˈrelətɪv/
họ hàng; người thân
B1
sibling
/ˈsɪblɪŋ/
anh/chị/em ruột
B1
single
/ˈsɪŋɡl/
độc thân
A2