Gia đình & bạn bè
Family & friends
Nói về các thành viên gia đình, bạn bè và các mối quan hệ.
- best friend/best frend/bạn thân nhấtA2
- close friend/kloʊs frend/bạn thânA2
- get along with/ɡet əˈlɔːŋ wɪð/hòa thuận với; hợp vớiB1
- grow up/ɡroʊ ʌp/lớn lên; trưởng thànhB1
- have something in common/hæv ˈsʌmθɪŋ ɪn ˈkɑːmən/có điểm chungB1
- in-laws/ˈɪn lɔːz/bố mẹ vợ/chồng; họ hàng bên vợ/chồngB2
- This is .../ðɪs ɪz/Đây là ...A1