← Từ vựngparent/ˈperənt/ · Từ · danh từ · CEFR A1Thêm vào bộ thẻNghĩabố hoặc mẹ (cha mẹ)A mother or a father.Dạng từSố nhiềuparentsVí dụBoth my parents are teachers.Bố mẹ mình đều là giáo viên.Chủ đềGia đình & bạn bè