Chào hỏi & giới thiệu
Greetings & introductions
Chào hỏi, tự giới thiệu và làm quen trong giao tiếp hằng ngày.
- Good morning/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/Chào buổi sáng.A1
- goodbye/ˌɡʊdˈbaɪ/tạm biệtA1
- hello/həˈloʊ/xin chào; a lô (khi nghe điện thoại)A1
- How are you?/haʊ ɑːr juː/Bạn khỏe không?A1
- How's it going?/haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ/Dạo này thế nào?A2
- I'm fine, thanks./aɪm faɪn θæŋks/Mình khỏe, cảm ơn.A1
- introduce/ˌɪntrəˈduːs/giới thiệu (ai với ai)B1
- Long time no see/lɔːŋ taɪm noʊ siː/Lâu rồi không gặp.A2
- Nice to meet you/ˌnaɪs tə ˈmiːt juː/Rất vui được gặp bạn.A2
- nickname/ˈnɪkneɪm/biệt danh; tên gọi thân mậtB1
- See you later/siː juː ˈleɪtər/Hẹn gặp lại.A2
- Take care/teɪk ker/Bảo trọng, giữ gìn sức khỏe nhéA2
- This is .../ðɪs ɪz/Đây là ...A1
- welcome/ˈwelkəm/chào mừng; hoan nghênhA2
- What's your name?/wʌts jʊr neɪm/Bạn tên là gì?A1