Ăn uống & gọi món
Food & dining out
Gọi món, gọi đồ uống và giao tiếp ở nhà hàng, quán cà phê.
- appetizer/ˈæpɪtaɪzər/món khai vịB1
- bill/bɪl/hóa đơnA2
- Can I have the bill, please?/kæn aɪ hæv ðə bɪl pliːz/Cho tôi xin hóa đơn được không?A2
- delicious/dɪˈlɪʃəs/ngon (miệng)A2
- dessert/dɪˈzɜːrt/món tráng miệngA2
- I'd like .../aɪd laɪk/Tôi muốn ...A2
- main course/meɪn kɔːrs/món chínhB1
- menu/ˈmenjuː/thực đơnA2
- order/ˈɔːrdər/gọi (món), đặt mónA2
- spicy/ˈspaɪsi/cayA2
- takeaway / to go/ˈteɪkəweɪ/mang vềA2
- tip/tɪp/tiền boaB1
- waiter/ˈweɪtər/bồi bàn; nhân viên phục vụA2