Small talk & mẫu câu giao tiếp
Small talk & everyday phrases
Mẫu câu đệm, phản hồi và duy trì cuộc trò chuyện tự nhiên.
- actually/ˈæktʃuəli/thật ra, thực raB1
- by the way/baɪ ðə weɪ/nhân tiện, à mà nàyB1
- Excuse me/ɪkˈskjuːz miː/Xin lỗi (để gây chú ý)A2
- get along with/ɡet əˈlɔːŋ wɪð/hòa thuận với; hợp vớiB1
- Guess what!/ɡes wʌt/Đoán xem nào!B1
- have something in common/hæv ˈsʌmθɪŋ ɪn ˈkɑːmən/có điểm chungB1
- How are you?/haʊ ɑːr juː/Bạn khỏe không?A1
- How's it going?/haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ/Dạo này thế nào?A2
- I agree / I don't agree/aɪ əˈɡriː/Tôi đồng ý / Tôi không đồng ýA2
- I see/aɪ siː/ra vậy, tôi hiểu rồiA2
- It depends/ɪt dɪˈpendz/Còn tùy (tình huống)B1
- Long time no see/lɔːŋ taɪm noʊ siː/Lâu rồi không gặp.A2
- Never mind/ˈnevər maɪnd/Đừng bận tâm; thôi không saoB1
- No problem/noʊ ˈprɑːbləm/Không vấn đề gìA2
- See you later/siː juː ˈleɪtər/Hẹn gặp lại.A2
- Take care/teɪk ker/Bảo trọng, giữ gìn sức khỏe nhéA2
- That sounds great/ðæt saʊndz ɡreɪt/Nghe hay đấyA2
- What do you mean?/wʌt duː juː miːn/Ý bạn là gì?A2