Sức khỏe & cơ thể
Health & the body
Mô tả triệu chứng, đi khám và nói về sức khỏe.
- appointment/əˈpɔɪntmənt/cuộc hẹnB1
- cough/kɔːf/hoA2
- doctor/ˈdɑːktər/bác sĩA1
- feel sick/fiːl sɪk/cảm thấy buồn nôn; thấy ốmA2
- fever/ˈfiːvər/sốtA2
- headache/ˈhedeɪk/đau đầuA2
- hurt/hɜːrt/đau; làm bị thươngA2
- I don't feel well./aɪ doʊnt fiːl wel/Tôi cảm thấy không khỏe.A2
- medicine/ˈmedɪsn/thuốcA2
- pharmacy/ˈfɑːrməsi/hiệu thuốcB1
- rest/rest/nghỉ ngơiA2
- sore throat/sɔːr θroʊt/đau họngA2
- stomachache/ˈstʌməkeɪk/đau bụngA2