Bỏ qua điều hướng
LexiGram
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện tập
Tìm kiếm từ vựng và ngữ pháp
Tìm
← Từ vựng
Chào hỏi & giới thiệu
Greetings & introductions
Chào hỏi, tự giới thiệu và làm quen trong giao tiếp hằng ngày.
Tất cả (15)
Từ (5)
Cụm từ (6)
Mẫu câu (4)
How are you?
/haʊ ɑːr juː/
Bạn khỏe không?
A1
How's it going?
/haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ/
Dạo này thế nào?
A2
I'm fine, thanks.
/aɪm faɪn θæŋks/
Mình khỏe, cảm ơn.
A1
What's your name?
/wʌts jʊr neɪm/
Bạn tên là gì?
A1