Bỏ qua điều hướng
LexiGram
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện tập
Tìm kiếm từ vựng và ngữ pháp
Tìm
← Từ vựng
Ăn uống & gọi món
Food & dining out
Gọi món, gọi đồ uống và giao tiếp ở nhà hàng, quán cà phê.
Tất cả (13)
Từ (9)
Cụm từ (2)
Mẫu câu (2)
appetizer
/ˈæpɪtaɪzər/
món khai vị
B1
bill
/bɪl/
hóa đơn
A2
delicious
/dɪˈlɪʃəs/
ngon (miệng)
A2
dessert
/dɪˈzɜːrt/
món tráng miệng
A2
menu
/ˈmenjuː/
thực đơn
A2
order
/ˈɔːrdər/
gọi (món), đặt món
A2
spicy
/ˈspaɪsi/
cay
A2
tip
/tɪp/
tiền boa
B1
waiter
/ˈweɪtər/
bồi bàn; nhân viên phục vụ
A2