← Từ vựngdelicious/dɪˈlɪʃəs/ · Từ · tính từ · CEFR A2Thêm vào bộ thẻNghĩangon (miệng)Tasting very good.Ví dụThis soup is delicious.Món súp này rất ngon.Chủ đềĂn uống & gọi món