← Từ vựngappetizer/ˈæpɪtaɪzər/ · Từ · danh từ · CEFR B1Thêm vào bộ thẻNghĩamón khai vịA small dish eaten before the main meal.Dạng từSố nhiềuappetizersVí dụLet's share an appetizer.Mình gọi chung một món khai vị nhé.Chủ đềĂn uống & gọi món