Bỏ qua điều hướng
LexiGram
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện tập
Tìm kiếm từ vựng và ngữ pháp
Tìm
← Từ vựng
Sức khỏe & cơ thể
Health & the body
Mô tả triệu chứng, đi khám và nói về sức khỏe.
Tất cả (13)
Từ (10)
Cụm từ (2)
Mẫu câu (1)
appointment
/əˈpɔɪntmənt/
cuộc hẹn
B1
cough
/kɔːf/
ho
A2
doctor
/ˈdɑːktər/
bác sĩ
A1
fever
/ˈfiːvər/
sốt
A2
headache
/ˈhedeɪk/
đau đầu
A2
hurt
/hɜːrt/
đau; làm bị thương
A2
medicine
/ˈmedɪsn/
thuốc
A2
pharmacy
/ˈfɑːrməsi/
hiệu thuốc
B1
rest
/rest/
nghỉ ngơi
A2
stomachache
/ˈstʌməkeɪk/
đau bụng
A2