Bỏ qua điều hướng

headache

/ˈhedeɪk/ · Từ · danh từ · CEFR A2

Nghĩa

  1. đau đầu

    A pain in your head.

Dạng từ

Số nhiều
headaches

Ví dụ

  • I have a bad headache.

    Mình bị đau đầu nặng.

Chủ đề

Sức khỏe & cơ thể