Bỏ qua điều hướng
LexiGram
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện tập
Tìm kiếm từ vựng và ngữ pháp
Tìm
← Từ vựng
Sức khỏe & cơ thể
Health & the body
Mô tả triệu chứng, đi khám và nói về sức khỏe.
Tất cả (13)
Từ (10)
Cụm từ (2)
Mẫu câu (1)
feel sick
/fiːl sɪk/
cảm thấy buồn nôn; thấy ốm
A2
sore throat
/sɔːr θroʊt/
đau họng
A2