Cảm xúc & tính cách
Feelings & personality
Diễn tả cảm xúc và nhận xét tính cách con người.
- angry/ˈæŋɡri/tức giậnA2
- confident/ˈkɑːnfɪdənt/tự tinB1
- excited/ɪkˈsaɪtɪd/hào hứng, phấn khíchA2
- friendly/ˈfrendli/thân thiệnA2
- funny/ˈfʌni/hài hước, vui tínhA2
- generous/ˈdʒenərəs/hào phóng, rộng lượngB1
- happy/ˈhæpi/vui, hạnh phúcA1
- honest/ˈɑːnɪst/trung thựcB1
- sad/sæd/buồnA1
- shy/ʃaɪ/nhút nhátA2
- tired/ˈtaɪərd/mệtA1
- worried/ˈwɜːrid/lo lắngA2