funny
/ˈfʌni/ · Từ · tính từ · CEFR A2
Nghĩa
hài hước, vui tính
Making you laugh; humorous.
Cũng có nghĩa 'kỳ lạ' trong một số ngữ cảnh.
/ˈfʌni/ · Từ · tính từ · CEFR A2
hài hước, vui tính
Making you laugh; humorous.
Cũng có nghĩa 'kỳ lạ' trong một số ngữ cảnh.