Công việc & văn phòng
Work & office
Giao tiếp nơi công sở, họp hành và trao đổi công việc.
- appointment/əˈpɔɪntmənt/cuộc hẹnB1
- attend/əˈtend/tham dự, tham giaB1
- colleague/ˈkɑːliːɡ/đồng nghiệpB1
- deadline/ˈdedlaɪn/hạn chótB1
- introduce/ˌɪntrəˈduːs/giới thiệu (ai với ai)B1
- manager/ˈmænɪdʒər/quản lýA2
- meeting/ˈmiːtɪŋ/cuộc họpA2
- overtime/ˈoʊvərtaɪm/giờ làm thêmB1
- report/rɪˈpɔːrt/báo cáoA2
- schedule/ˈskedʒuːl/lịch trình, kế hoạchB1
- task/tæsk/nhiệm vụ, công việcA2