Bỏ qua điều hướng
LexiGram
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện tập
Tìm kiếm từ vựng và ngữ pháp
Tìm
← Từ vựng
Công việc & văn phòng
Work & office
Giao tiếp nơi công sở, họp hành và trao đổi công việc.
Tất cả (16)
Từ (11)
Cụm từ (5)
Mẫu câu (0)
get back to someone
/ɡet bæk tuː ˈsʌmwʌn/
phản hồi lại ai (sau)
B1
on time
/ɑːn taɪm/
đúng giờ
A2
send an email
/send ən ˈiːmeɪl/
gửi email
A2
take a day off
/teɪk ə deɪ ɔːf/
nghỉ một ngày (làm)
B1
work from home
/wɜːrk frəm hoʊm/
làm việc tại nhà
B1