Bỏ qua điều hướng
LexiGram
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện tập
Tìm kiếm từ vựng và ngữ pháp
Tìm
← Từ vựng
Small talk & mẫu câu giao tiếp
Small talk & everyday phrases
Mẫu câu đệm, phản hồi và duy trì cuộc trò chuyện tự nhiên.
Tất cả (18)
Từ (1)
Cụm từ (13)
Mẫu câu (4)
How are you?
/haʊ ɑːr juː/
Bạn khỏe không?
A1
How's it going?
/haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ/
Dạo này thế nào?
A2
That sounds great
/ðæt saʊndz ɡreɪt/
Nghe hay đấy
A2
What do you mean?
/wʌt duː juː miːn/
Ý bạn là gì?
A2