Bỏ qua điều hướng

Thì hiện tại hoàn thành (I have done)

Present perfect 1 (I have done)

Nói về việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan tới hiện tại, hoặc trải nghiệm tính đến nay.

Cấu trúc

Cấu trúc: S + have/has + V3 (past participle).

Phủ định: have/has + not + V3. Câu hỏi: Have/Has + S + V3?

I have finished my homework.

Mình đã làm xong bài tập.

She has never been to Paris.

Cô ấy chưa từng đến Paris.

Have you ever eaten sushi?

Bạn đã từng ăn sushi chưa?

Dễ nhầm với quá khứ đơn

  • Hiện tại hoàn thành: không nêu thời điểm, còn liên quan hiện tại — I have lost my keys. (giờ vẫn chưa tìm thấy) - Quá khứ đơn: nêu thời điểm đã kết thúc — I lost my keys yesterday.

Lưu ý

Dùng với ever, never, already, yet, just, since, for. Không dùng với mốc thời gian đã kết thúc như yesterday, last week.