Thì hiện tại hoàn thành (I have done)
Present perfect 1 (I have done)
Nói về việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan tới hiện tại, hoặc trải nghiệm tính đến nay.
Cấu trúc
Cấu trúc: S + have/has + V3 (past participle).
Phủ định: have/has + not + V3. Câu hỏi: Have/Has + S + V3?
Dễ nhầm với quá khứ đơn
- Hiện tại hoàn thành: không nêu thời điểm, còn liên quan hiện tại — I have lost my keys. (giờ vẫn chưa tìm thấy) - Quá khứ đơn: nêu thời điểm đã kết thúc — I lost my keys yesterday.