Bỏ qua điều hướng

Thì quá khứ tiếp diễn (I was doing)

Past continuous (I was doing)

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, thường bị một hành động khác xen vào.

Cấu trúc

Cấu trúc: S + was/were + V-ing.

Dùng was với I/he/she/it; dùng were với you/we/they.

I was cooking when you called.

Mình đang nấu ăn thì bạn gọi.

They were watching TV at nine.

Lúc chín giờ họ đang xem TV.

It wasn't raining this morning.

Sáng nay trời không mưa.

Kết hợp với quá khứ đơn

  • Hành động dài, đang diễn ra: was/were + V-ing — I was walking home. - Hành động ngắn, xen vào: quá khứ đơn — ... when I saw her.

Lưu ý

Ta thường nối hai thì bằng when (hành động xen vào) và while (hành động đang diễn ra).