Hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn
Present continuous and present simple
Phân biệt hành động đang diễn ra (tiếp diễn) với thói quen, sự thật (hiện tại đơn).
Cấu trúc
Dùng hiện tại tiếp diễn cho việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
Dùng hiện tại đơn cho thói quen, sự thật chung, và việc lặp đi lặp lại.
Đối chiếu
- I'm eating now. (đang ăn, ngay lúc này) - I eat rice every day. (thói quen hằng ngày) - She's living with her aunt this month. (tạm thời)
- She lives in Hanoi. (lâu dài)