Bỏ qua điều hướng

Thì hiện tại tiếp diễn (I am doing)

Present continuous (I am doing)

Dùng để nói về hành động đang xảy ra ngay lúc nói, hoặc tình huống tạm thời quanh thời điểm hiện tại.

Cấu trúc

Cấu trúc khẳng định: S + am/is/are + V-ing.

Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing.

Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing?

She is reading a book.

Cô ấy đang đọc sách.

I'm not working today.

Hôm nay tôi không làm việc.

Are you listening to me?

Bạn có đang nghe tôi nói không?

Dễ nhầm với thì hiện tại đơn

  • Hiện tại tiếp diễn: hành động đang diễn ra — I'm eating now. - Hiện tại đơn: thói quen hoặc sự thật chung — I eat rice every day.

Lưu ý

Một số động từ chỉ trạng thái như know, like, want, believe thường không dùng ở dạng tiếp diễn. Ta nói I know the answer, không nói I'm knowing the answer.