Câu bị động 1 (is done / was done)
Passive 1 (is done / was done)
Nhấn mạnh đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện hành động.
Cấu trúc
Cấu trúc chung: S + be + V3 (past participle) (+ by + người thực hiện).
Hiện tại: am/is/are + V3 — The room is cleaned every day.
Quá khứ: was/were + V3 — The house was built in 1990.