Bỏ qua điều hướng

Câu bị động 1 (is done / was done)

Passive 1 (is done / was done)

Nhấn mạnh đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện hành động.

Cấu trúc

Cấu trúc chung: S + be + V3 (past participle) (+ by + người thực hiện).

Hiện tại: am/is/are + V3 — The room is cleaned every day.

Quá khứ: was/were + V3 — The house was built in 1990.

This bridge was built in 1990.

Cây cầu này được xây năm 1990.

English is spoken all over the world.

Tiếng Anh được nói trên khắp thế giới.

The email was sent yesterday.

Email đã được gửi hôm qua.

Lưu ý

Dùng bị động khi người thực hiện không quan trọng, không biết, hoặc hiển nhiên. Nếu cần nêu, thêm by + người: The song was written by Trinh Cong Son.