Bỏ qua điều hướng

Tương lai gần với "going to"

going to (I'm going to do)

Diễn tả dự định đã có từ trước, hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu nhìn thấy ngay lúc nói.

Cấu trúc

Cấu trúc: S + am/is/are + going to + V.

I'm going to visit my parents this weekend.

Cuối tuần này mình định đi thăm bố mẹ.

She's going to study abroad next year.

Năm sau cô ấy sẽ đi du học.

Look at those clouds! It's going to rain.

Nhìn mây kìa! Trời sắp mưa rồi.

Phân biệt với 'will'

  • going to: dự định đã nghĩ trước, hoặc dự đoán có dấu hiệu rõ — I'm going to buy a car. (đã định) - will: quyết định ngay lúc nói — OK, I'll buy it.