Tương lai gần với "going to"
going to (I'm going to do)
Diễn tả dự định đã có từ trước, hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu nhìn thấy ngay lúc nói.
Cấu trúc
Cấu trúc: S + am/is/are + going to + V.
Phân biệt với 'will'
- going to: dự định đã nghĩ trước, hoặc dự đoán có dấu hiệu rõ — I'm going to buy a car. (đã định) - will: quyết định ngay lúc nói — OK, I'll buy it.