Bỏ qua điều hướng

can, could và be able to

can, could and be able to

Diễn tả khả năng, sự cho phép; "could" cho quá khứ và lời đề nghị lịch sự.

Cấu trúc

can + V: khả năng hoặc sự cho phép ở hiện tại.

could + V: khả năng trong quá khứ, hoặc lời đề nghị/lời xin lịch sự.

be able to + V: dùng thay can ở các thì khác (tương lai, hoàn thành).

I can swim.

Mình biết bơi.

She could read when she was four.

Cô ấy biết đọc khi mới bốn tuổi.

Could you help me, please?

Bạn giúp mình một chút được không?

I'll be able to come tomorrow.

Mai mình sẽ có thể đến.

Lưu ý

Ở quá khứ, phủ định của khả năng thường dùng couldn't hoặc wasn't able to: I couldn't finish it.