Bỏ qua điều hướng

Giới từ chỉ thời gian "at, on, in"

at, on, in (time)

Cách dùng at/on/in khi nói về thời gian.

Cấu trúc

at + giờ cụ thể và một số cụm cố định: at 7 o'clock, at noon, at night, at the weekend.

on + ngày và thứ: on Monday, on 5 May.

in + tháng, năm, mùa, buổi: in July, in 2026, in summer, in the morning.

The meeting is at 9 o'clock.

Cuộc họp vào lúc 9 giờ.

I have a class on Monday.

Mình có lớp vào thứ Hai.

She was born in 1998.

Cô ấy sinh năm 1998.

I usually run in the morning.

Mình thường chạy bộ vào buổi sáng.

Lưu ý

Nói in the morning / afternoon / evening nhưng lại dùng at night.